Bạc hà là vị thuốc có mùi thơm mát, vị cay, tính lương, thường dùng trong Y học cổ truyền với công năng sơ phong thanh nhiệt, lợi yết hầu, thấu chẩn và sơ can giải uất. Dược liệu thường dùng là phần trên mặt đất, lá hoặc ngọn non của cây Bạc hà, tên khoa học Mentha arvensis.
Trong đời sống, Bạc hà cũng rất quen thuộc dưới dạng lá tươi, lá khô, trà thảo mộc, kẹo ngậm, dầu gió hoặc tinh dầu. Tuy nhiên, dùng Bạc hà như gia vị hoặc trà nhẹ khác với dùng Bạc hà như vị thuốc. Đặc biệt, tinh dầu bạc hà là dạng cô đặc, không nên uống tùy tiện và không được bôi trực tiếp lên mặt, mũi hoặc ngực của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Bài viết này giúp người đọc hiểu đúng Bạc hà theo Đông y, phân biệt dược liệu với tinh dầu, và biết khi nào cần đi khám thay vì tự dùng.
Bạc hà là gì?
Bạc hà là cây thuộc họ Hoa môi, tên khoa học Mentha arvensis. Dược liệu thường dùng là phần trên mặt đất hoặc lá và ngọn non được thu hái, phơi hoặc sấy khô đúng cách.
Theo Y học cổ truyền, Bạc hà có vị cay, tính lương, quy vào kinh Phế và Can. Công năng chính là sơ phong thanh nhiệt, lợi yết hầu, thấu chẩn và sơ can giải uất.
Nói dễ hiểu, Bạc hà thường được dùng trong một số bài thuốc khi có biểu hiện phong nhiệt ở phần biểu như sốt nhẹ, sợ gió, đau đầu, họng khó chịu, mũi nghẹt, hoặc khi có can khí uất gây cảm giác căng tức ngực sườn theo biện chứng.
Dược liệu Bạc hà và tinh dầu bạc hà khác nhau thế nào?
Dược liệu Bạc hà là lá, ngọn hoặc phần trên mặt đất được dùng trong bài thuốc sắc, trà thảo mộc hoặc phối hợp với các vị thuốc khác. Khi sắc thuốc, Bạc hà thường được cho vào sau vì tinh dầu dễ bay hơi.
Tinh dầu bạc hà là phần tinh dầu được chiết xuất cô đặc từ cây bạc hà. Thành phần nổi bật là menthol, tạo cảm giác mát lạnh khi tiếp xúc với niêm mạc hoặc da.
Điểm cần nhớ:
- Lá Bạc hà dùng trong bài thuốc khác với tinh dầu bạc hà cô đặc.
- Tinh dầu bạc hà không phải thuốc uống tùy tiện.
- Không bôi tinh dầu bạc hà lên mặt, mũi, ngực của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
- Không nhỏ tinh dầu bạc hà trực tiếp vào mũi, tai, mắt hoặc vùng niêm mạc.
- Người có hen, dị ứng, trào ngược dạ dày hoặc trẻ nhỏ cần đặc biệt thận trọng với tinh dầu.
Công dụng của Bạc hà theo Y học cổ truyền
1. Sơ phong thanh nhiệt trong một số thể cảm mạo phong nhiệt
Bạc hà thường được dùng trong các bài thuốc giải biểu khi có biểu hiện phong nhiệt như sốt nhẹ, sợ gió, đau đầu, nghẹt mũi, họng khó chịu, miệng hơi khát hoặc rêu lưỡi mỏng vàng theo biện chứng.
Vị thuốc này thường phối hợp với Cát cánh, Kinh giới, Liên kiều, Ngưu bàng tử, Cúc hoa hoặc Cam thảo tùy bài thuốc. Bạc hà giúp phát tán phong nhiệt nhẹ và làm thông phần biểu.
Tuy nhiên, cảm sốt có nhiều nguyên nhân như cúm, COVID-19, viêm họng, viêm phổi, sốt xuất huyết hoặc nhiễm trùng khác. Nếu sốt cao, sốt kéo dài, khó thở, đau ngực, lừ đừ, mất nước hoặc trẻ nhỏ sốt, cần đi khám thay vì tự dùng Bạc hà.
2. Lợi yết hầu, hỗ trợ cảm giác khó chịu ở họng
Bạc hà có mùi thơm mát và cảm giác làm dịu nhờ thành phần tinh dầu, đặc biệt là menthol. Trong Đông y, vị thuốc này thường được dùng trong bài thuốc phong nhiệt khi có đau rát họng, họng khô nhẹ, khàn tiếng hoặc cảm giác nóng ở họng theo biện chứng.
Tuy nhiên, không nên viết rằng Bạc hà “trị viêm họng” hoặc “trị ho có đờm”. Đau họng có thể do virus, vi khuẩn, trào ngược dạ dày, dị ứng, viêm amidan, viêm thanh quản hoặc nhiều nguyên nhân khác.
Nếu đau họng kèm sốt cao, khó nuốt, khó thở, nổi hạch, mủ amidan, khàn tiếng kéo dài hoặc ho trên 2–3 tuần, cần đi khám.
3. Thấu chẩn trong một số bài thuốc cổ truyền
Trong tài liệu Y học cổ truyền, Bạc hà có công năng thấu chẩn, tức hỗ trợ ban chẩn mọc ra thuận lợi trong một số bệnh cảnh cổ truyền. Tuy nhiên, với y học hiện đại, các bệnh phát ban như sởi, thủy đậu, sốt phát ban, dị ứng thuốc hoặc sốt xuất huyết cần được chẩn đoán và theo dõi đúng.
Không nên tự dùng Bạc hà hoặc bài thuốc thấu chẩn khi trẻ có phát ban, sốt cao, lừ đừ, ho nhiều, khó thở, chảy máu, nôn ói hoặc mất nước. Những trường hợp này cần thăm khám y khoa.
4. Sơ can giải uất, hỗ trợ cảm giác căng tức do khí uất
Bạc hà có thể được dùng trong một số bài thuốc sơ can giải uất, khi người bệnh có cảm giác căng tức ngực sườn, dễ bứt rứt, đầy tức do khí cơ không thông theo biện chứng Đông y.
Trong nhóm này, Bạc hà thường phối hợp với Hương phụ, Bạch thược, Đương quy, Sài hồ hoặc Cam thảo tùy bài thuốc. Tuy nhiên, tức ngực, hồi hộp, khó thở hoặc đau ngực có thể liên quan đến tim mạch, hô hấp, trào ngược dạ dày hoặc lo âu. Nếu có đau ngực, khó thở, vã mồ hôi, chóng mặt hoặc đau lan ra tay/hàm/lưng, cần đi khám ngay.
5. Hỗ trợ tiêu hóa: cần phân biệt lá Bạc hà và tinh dầu bạc hà
Bạc hà có thể giúp tạo cảm giác dễ chịu sau ăn, giảm cảm giác đầy hơi nhẹ ở một số người. Tinh dầu bạc hà dạng viên bao tan trong ruột đã được nghiên cứu trong hội chứng ruột kích thích ở người lớn, nhưng đó là dạng bào chế đặc biệt, không phải nước lá Bạc hà hoặc tinh dầu uống tùy tiện.
Người có trào ngược dạ dày thực quản, ợ nóng hoặc viêm dạ dày có thể khó chịu hơn khi dùng Bạc hà hoặc tinh dầu bạc hà. Nếu đầy bụng, đau bụng, tiêu chảy, táo bón hoặc rối loạn tiêu hóa kéo dài, cần đi khám để tìm nguyên nhân.
Góc nhìn nghiên cứu hiện đại về Bạc hà
Bạc hà và các loài Mentha chứa tinh dầu với các thành phần như menthol, menthone, menthyl acetate, limonene, pulegone ở mức độ khác nhau tùy loài, vùng trồng và cách chiết xuất. Ngoài tinh dầu, cây còn có flavonoid, acid phenolic và một số hợp chất chống oxy hóa.
Menthol tạo cảm giác mát nhờ tác động lên thụ thể cảm nhận lạnh. Vì vậy, các sản phẩm chứa menthol có thể làm người dùng cảm thấy thông mũi, mát họng hoặc dễ chịu hơn, nhưng cảm giác “thông” này không đồng nghĩa với việc điều trị khỏi viêm mũi, viêm họng, viêm xoang hay bệnh phổi.
Một số nghiên cứu hiện đại quan tâm đến tinh dầu bạc hà trong hội chứng ruột kích thích, buồn nôn, đau đầu căng cơ hoặc một số ứng dụng ngoài da. Tuy nhiên, không nên diễn giải rằng Bạc hà có thể điều trị viêm phổi, viêm xoang, cúm, bệnh tim mạch, mỡ máu, tăng miễn dịch hoặc bệnh tiêu hóa mạn tính.
Khi đưa thông tin nghiên cứu vào bài viết, cần dùng ngôn ngữ thận trọng như “được nghiên cứu”, “có thể giúp giảm cảm giác khó chịu”, “không thay thế điều trị y khoa”.
Cách dùng Bạc hà
Theo tài liệu chuyên môn, Bạc hà thường được dùng trong bài thuốc sắc, trà thảo mộc hoặc phối hợp với các vị thuốc khác. Liều dùng tham khảo trong chuyên luận dược liệu thường khoảng 12–20 g mỗi ngày. Khi sắc thuốc, Bạc hà thường được cho vào sau để hạn chế bay mất tinh dầu.
Trong đời sống, có thể dùng Bạc hà với lượng nhỏ như gia vị hoặc trà nhẹ. Tuy nhiên, không nên uống trà Bạc hà đậm đặc kéo dài nếu chưa rõ thể trạng.
Không uống tinh dầu bạc hà nguyên chất. Không tự nhỏ tinh dầu vào mũi, tai, họng. Không bôi trực tiếp tinh dầu bạc hà lên mặt, mũi, ngực của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nếu dùng sản phẩm chứa tinh dầu, cần làm theo hướng dẫn của sản phẩm và hỏi ý kiến chuyên môn khi dùng cho trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc người có bệnh nền.
Ai không nên tự dùng Bạc hà?
Cần thận trọng hoặc không nên tự dùng Bạc hà trong các trường hợp sau:
- Trẻ em dưới 1 tuổi.
- Trẻ nhỏ khi dùng tinh dầu bạc hà, dầu gió hoặc sản phẩm có menthol.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nếu dùng liều thuốc hoặc sản phẩm tinh dầu.
- Người tỳ vị hư hàn, dễ lạnh bụng, tiêu chảy.
- Người khí hư, ra mồ hôi nhiều, cơ thể suy nhược.
- Người trào ngược dạ dày thực quản, ợ nóng, viêm dạ dày dễ kích ứng.
- Người có hen, cơ địa dị ứng, dễ co thắt phế quản khi hít mùi mạnh.
- Người đang dùng nhiều thuốc điều trị dài ngày.
- Người có sốt cao, khó thở, ho kéo dài, đau ngực hoặc triệu chứng hô hấp nặng.
Bạc hà là vị thuốc thơm mát nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp, đặc biệt khi dùng dạng tinh dầu.
Tác dụng không mong muốn có thể gặp
Nếu dùng không phù hợp, Bạc hà hoặc tinh dầu bạc hà có thể gây:
- Ợ nóng, trào ngược hoặc khó chịu dạ dày.
- Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy ở người nhạy cảm.
- Khô miệng hoặc cảm giác kích ứng họng.
- Dị ứng, nổi mẩn, ngứa da.
- Kích ứng da khi bôi tinh dầu không pha loãng.
- Khó thở hoặc kích ứng hô hấp ở trẻ nhỏ nếu hít menthol đậm đặc.
- Làm chậm thăm khám nếu người bệnh tự dùng khi sốt cao, ho nặng hoặc khó thở.
Nếu sau khi dùng có khó thở, nổi mẩn lan rộng, đau bụng nhiều, tiêu chảy nặng, sốt tăng, ho nặng hơn hoặc trẻ có biểu hiện bất thường, cần ngưng dùng và đi khám.
Những sai lầm thường gặp khi dùng Bạc hà
1. Nghĩ rằng Bạc hà trị được cảm cúm
Bạc hà có thể xuất hiện trong bài thuốc cảm mạo phong nhiệt, nhưng không thay thế điều trị y khoa khi có cúm, COVID-19, viêm phổi hoặc sốt cao.
2. Dùng tinh dầu bạc hà trực tiếp cho trẻ nhỏ
Đây là sai lầm cần tránh. Không bôi tinh dầu bạc hà trực tiếp lên mặt, mũi, ngực hoặc vùng gần đường thở của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
3. Dùng Bạc hà khi trào ngược dạ dày
Bạc hà hoặc tinh dầu bạc hà có thể làm một số người bị ợ nóng, trào ngược khó chịu hơn. Người có bệnh trào ngược nên thận trọng.
4. Tự dùng Bạc hà để trị ho kéo dài
Ho kéo dài có thể do viêm phế quản, hen, viêm xoang, trào ngược, lao phổi, COPD hoặc bệnh phổi khác. Không nên tự dùng Bạc hà để che triệu chứng.
5. Đưa nghiên cứu về menthol thành claim điều trị
Menthol có thể tạo cảm giác mát và dễ chịu, nhưng không có nghĩa là Bạc hà điều trị khỏi viêm họng, viêm xoang, viêm phổi, mỡ máu hoặc bệnh tim mạch.
Khi nào nên đi khám thay vì tự dùng Bạc hà?
Nên đi khám nếu có các biểu hiện sau:
- Sốt cao, sốt kéo dài hoặc lừ đừ.
- Trẻ nhỏ sốt, bỏ bú, thở nhanh, co lõm ngực hoặc mệt nhiều.
- Đau họng nặng, khó nuốt, khó thở hoặc có mủ amidan.
- Ho kéo dài trên 2–3 tuần.
- Ho ra máu, đau ngực, khó thở.
- Nghẹt mũi, đau mặt, chảy mũi mủ kéo dài.
- Đầy bụng, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài.
- Trào ngược, ợ nóng nặng hơn sau khi dùng Bạc hà.
- Dị ứng, nổi mẩn, khó thở sau khi dùng sản phẩm chứa bạc hà hoặc menthol.
Bạc hà có thể giúp làm dịu một số triệu chứng nhẹ, nhưng không nên dùng thay cho chẩn đoán và điều trị y khoa.
Kết luận
Bạc hà là vị thuốc thơm mát, có công năng sơ phong thanh nhiệt, lợi yết hầu, thấu chẩn và sơ can giải uất trong Y học cổ truyền. Vị thuốc này có thể xuất hiện trong một số bài thuốc cảm mạo phong nhiệt, họng khó chịu, đau đầu hoặc can uất theo biện chứng.
Tuy nhiên, Bạc hà không phải thuốc tự điều trị cảm cúm, viêm họng, ho kéo dài, viêm xoang, viêm phổi, bệnh tim mạch hay rối loạn tiêu hóa mạn tính. Đặc biệt, tinh dầu bạc hà cần dùng rất thận trọng, không bôi trực tiếp lên mặt/mũi/ngực trẻ nhỏ và không uống tùy tiện.
Thông tin trong bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc Y học cổ truyền trước khi sử dụng Bạc hà như một vị thuốc.
Câu hỏi thường gặp về Bạc hà
Bạc hà là gì?+
Bạc hà là cây thuộc họ Hoa môi, tên khoa học Mentha arvensis. Trong Y học cổ truyền, phần lá hoặc ngọn non thường được dùng làm vị thuốc sơ phong thanh nhiệt, lợi yết hầu, thấu chẩn và sơ can giải uất.
Bạc hà có tác dụng gì?+
Theo Y học cổ truyền, Bạc hà thường dùng trong một số bài thuốc liên quan đến cảm mạo phong nhiệt, đau đầu, họng khó chịu, thấu chẩn hoặc can uất theo biện chứng. Không nên xem là thuốc tự trị cảm cúm, viêm họng hay ho kéo dài.
Bạc hà có dùng cho viêm họng không?+
Bạc hà có thể giúp làm dịu cảm giác khó chịu ở họng trong một số trường hợp nhẹ. Tuy nhiên, đau họng kèm sốt cao, khó nuốt, mủ amidan, khó thở hoặc kéo dài cần đi khám.
Tinh dầu bạc hà có an toàn cho trẻ nhỏ không?+
Không nên bôi tinh dầu bạc hà lên mặt, mũi, ngực hoặc vùng gần đường thở của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Menthol trong tinh dầu có thể gây ảnh hưởng hô hấp ở trẻ nhỏ.
Ai không nên dùng Bạc hà?+
Trẻ dưới 1 tuổi, trẻ nhỏ khi dùng tinh dầu, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nếu dùng liều thuốc, người tỳ vị hư hàn, dễ tiêu chảy, người trào ngược dạ dày hoặc người dị ứng với bạc hà không nên tự dùng nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn.
Có nên uống trà Bạc hà hằng ngày không?+
Không nên uống trà Bạc hà đậm đặc kéo dài nếu chưa rõ thể trạng. Dùng lượng nhỏ như thức uống thông thường thường khác với dùng liều dược liệu trong bài thuốc.
Tài liệu tham khảo
Xem tài liệu tham khảo+
- Dược điển Việt Nam: Chuyên luận Bạc hà – Herba Menthae.
- National Center for Complementary and Integrative Health: Peppermint Oil – Usefulness and Safety.
- Chumpitazi B.P. và cộng sự. Review article: the physiological effects and safety of peppermint oil and its efficacy in irritable bowel syndrome and other functional disorders, 2018.
- McKay D.L., Blumberg J.B. A review of the bioactivity and potential health benefits of peppermint tea, 2006.
- Tài liệu Y học cổ truyền về nhóm thuốc sơ phong thanh nhiệt, lợi yết hầu và sơ can giải uất.
