Diệp hạ châu, còn gọi là chó đẻ răng cưa, là một nhóm dược liệu thường được dùng trong Y học cổ truyền theo hướng thanh nhiệt, tiêu độc, tiêu viêm và lợi tiểu. Trong bài cũ, dược liệu được ghi là Phyllanthus urinaria, tức cây chó đẻ răng cưa theo chuyên luận Diệp hạ châu.

Tuy nhiên, trong thực tế, tên “Diệp hạ châu” dễ gây nhầm lẫn. Tại Việt Nam còn có chuyên luận Diệp hạ châu đắng, thường liên quan đến Phyllanthus amarus. Ngoài ra, trong các nghiên cứu quốc tế, nhiều tài liệu lại dùng Phyllanthus niruri hoặc các loài khác thuộc chi Phyllanthus. Vì vậy, không nên gom tất cả các loài này thành một vị thuốc duy nhất rồi suy ra cùng công dụng.

Điểm quan trọng nhất: Diệp hạ châu không phải thuốc “giải độc gan” để uống hằng ngày, cũng không phải thuốc tự điều trị viêm gan B, viêm gan C, men gan cao, gan nhiễm mỡ, vàng da, tiểu buốt, bệnh thận, tiểu đường hoặc mỡ máu. Người có bệnh gan mật, tiết niệu hoặc đang dùng thuốc điều trị cần hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Diệp hạ châu là gì?

Theo Dược điển Việt Nam, Diệp hạ châu là toàn cây tươi hoặc đã phơi sấy khô của cây chó đẻ răng cưa, tên khoa học Phyllanthus urinaria L., thuộc họ Thầu dầu. Cây có lá nhỏ xếp thành hai dãy, quả nhỏ nằm sát dưới lá nên có tên Diệp hạ châu.

Dược liệu có vị hơi đắng, tính lương, thường được dùng trong một số bài thuốc thanh nhiệt, tiêu độc, tiêu viêm, tán ứ và thông huyết theo chuyên luận.

Trong dân gian, người bệnh thường biết đến Diệp hạ châu như cây “mát gan”. Tuy nhiên, cách gọi này dễ gây hiểu sai. “Thanh can” hoặc “thanh nhiệt” trong Đông y không đồng nghĩa với điều trị bệnh gan hiện đại.

Diệp hạ châu và Diệp hạ châu đắng khác nhau thế nào?

Cần phân biệt hai nhóm thường gặp:

Diệp hạ châu, theo chuyên luận Phyllanthus urinaria, là chó đẻ răng cưa. Công năng thường được ghi nhận là tiêu độc, sát trùng, tiêu viêm, tán ứ, thông huyết.

Diệp hạ châu đắng, theo chuyên luận Phyllanthus amarus, là chó đẻ răng cưa thân xanh, vị rất đắng hơn. Dược liệu này cũng thuộc nhóm Phyllanthus nhưng có chuyên luận riêng, tiêu chuẩn định lượng riêng và có thể có thành phần hoạt chất khác.

Ngoài ra, nhiều nghiên cứu quốc tế về “stonebreaker” hoặc “Phyllanthus” lại dùng Phyllanthus niruri hoặc các loài khác. Vì vậy, khi viết về nghiên cứu hiện đại, cần nói rõ nghiên cứu đó dùng loài nào, chiết xuất nào, liều nào và không tự động áp dụng cho mọi loại Diệp hạ châu bán trên thị trường.

Công dụng của Diệp hạ châu theo Y học cổ truyền

1. Thanh nhiệt, tiêu độc trong một số thể nhiệt độc

Diệp hạ châu thường được dùng trong các bài thuốc thanh nhiệt, tiêu độc khi có biểu hiện nhiệt độc theo biện chứng, ví dụ mụn nhọt, lở ngứa, viêm da, họng đau hoặc một số tình trạng ngoài da theo chuyên luận cổ truyền.

Tuy nhiên, không nên viết rằng Diệp hạ châu “điều trị mụn nhọt, viêm da, chàm” như một khẳng định điều trị. Mụn nhọt, viêm da, chàm, dị ứng, nấm da hoặc nhiễm trùng da cần được chẩn đoán đúng. Nếu tổn thương lan rộng, có mủ, sốt, đau nhiều hoặc tái phát, cần đi khám da liễu.

2. Lợi tiểu trong một số thể thấp nhiệt, tiểu tiện không thông lợi

Diệp hạ châu có thể được dùng trong một số bài thuốc khi có tiểu tiện không thông lợi, tiểu vàng, tiểu rắt hoặc thấp nhiệt theo biện chứng. Vị thuốc này có thể phối hợp với Xa tiền tử, Trạch tả hoặc các vị thanh nhiệt lợi thấp khác tùy bài thuốc.

Tuy nhiên, tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu máu hoặc đau hông lưng có thể là dấu hiệu nhiễm trùng tiết niệu, sỏi tiết niệu, viêm thận, bệnh tuyến tiền liệt hoặc bệnh lây truyền qua đường tình dục. Nếu có sốt, đau hông lưng, tiểu máu, tiểu ít hoặc triệu chứng tái phát, cần đi khám.

Không nên tự dùng Diệp hạ châu để “đào thải độc tố qua đường tiểu” hoặc “hỗ trợ chức năng thận”.

3. Hỗ trợ một số bài thuốc thanh can, lợi mật theo biện chứng

Trong dân gian và một số tài liệu, Diệp hạ châu thường được nhắc đến khi nói về gan mật, vàng da hoặc viêm gan. Tuy nhiên, cần diễn giải rất thận trọng.

Theo Đông y, các biểu hiện như vàng da, tiểu vàng sẫm, người nóng, miệng đắng, hạ sườn tức hoặc rêu lưỡi vàng có thể liên quan đến thấp nhiệt Can Đởm trong một số biện chứng. Trong những bài thuốc này, Diệp hạ châu có thể được phối hợp với các vị như Nhân trần, Hoàng cầm, Chi tử hoặc các vị khác tùy thầy thuốc.

Tuy nhiên, viêm gan virus, men gan cao, gan nhiễm mỡ, xơ gan, tắc mật hoặc vàng da cần xét nghiệm và chẩn đoán y khoa. Không nên dùng Diệp hạ châu để tự “giải độc gan”, “hạ men gan” hoặc “trị viêm gan”.

4. Tán ứ, thông huyết: cần thận trọng ở phụ nữ

Chuyên luận Diệp hạ châu có ghi công năng tán ứ, thông huyết và phụ nữ có thai không dùng. Vì vậy, không nên xem đây là trà thanh nhiệt vô hại cho mọi người.

Phụ nữ đang mang thai, nghi ngờ mang thai, rong kinh, rong huyết, ra máu âm đạo bất thường hoặc sau sinh có triệu chứng bất thường không nên tự dùng Diệp hạ châu. Nếu có đau bụng, ra máu, sốt, sản dịch hôi hoặc chóng mặt sau sinh, cần đi khám sản khoa.

Góc nhìn nghiên cứu hiện đại về Diệp hạ châu

Các loài thuộc chi Phyllanthus chứa nhiều nhóm hoạt chất như lignan, flavonoid, tannin, polyphenol, alkaloid và acid phenolic. Một số hoạt chất thường được nhắc đến gồm phyllanthin, hypophyllanthin, nirurin, rutin và acid gallic, tùy loài và phương pháp chiết xuất.

Nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng quan tâm đến các hướng như chống oxy hóa, chống viêm, bảo vệ gan trong mô hình độc chất, ảnh hưởng lên virus viêm gan B trong phòng thí nghiệm, lợi tiểu, sỏi tiết niệu, chuyển hóa đường và lipid. Tuy nhiên, bằng chứng trên người chưa đủ mạnh để khẳng định hiệu quả điều trị.

Đặc biệt, với viêm gan B mạn tính, các tổng quan hệ thống và Cochrane cho thấy chưa có bằng chứng thuyết phục để Diệp hạ châu hoặc các loài Phyllanthus thay thế thuốc kháng virus. Vì vậy, người bệnh viêm gan B/C không được tự ý bỏ thuốc hoặc trì hoãn theo dõi chỉ vì dùng Diệp hạ châu.

Khi đưa nghiên cứu hiện đại vào bài viết, cần dùng ngôn ngữ thận trọng như “được nghiên cứu”, “có tiềm năng”, “chưa đủ bằng chứng để thay thế điều trị y khoa”.

Cách dùng Diệp hạ châu

Theo tài liệu chuyên môn, Diệp hạ châu thường được dùng dạng thuốc sắc. Liều tham khảo trong chuyên luận Diệp hạ châu Phyllanthus urinaria là khoảng 8–20 g dược liệu khô mỗi ngày. Với Diệp hạ châu đắng Phyllanthus amarus, liều tham khảo thường khoảng 8–16 g mỗi ngày.

Tuy nhiên, liều dùng cần do thầy thuốc quyết định dựa trên loài dược liệu, thể bệnh, thể trạng, bệnh nền và thuốc đang dùng. Không nên tự sắc uống kéo dài, không uống thay nước hằng ngày và không dùng với mục tiêu “thải độc gan”.

Nếu đang có bệnh gan, thận, đường huyết, huyết áp, đang dùng thuốc kháng virus viêm gan, thuốc tiểu đường, thuốc huyết áp, thuốc lợi tiểu hoặc nhiều thuốc dài ngày, cần hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Ai không nên tự dùng Diệp hạ châu?

Cần thận trọng hoặc không nên tự dùng Diệp hạ châu trong các trường hợp sau:

  • Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ mang thai.
  • Phụ nữ đang cho con bú nếu chưa có chỉ định chuyên môn.
  • Người tỳ vị hư hàn, dễ lạnh bụng, tiêu chảy.
  • Người đang tiêu chảy, mất nước hoặc ăn uống kém.
  • Người có bệnh gan, men gan cao, viêm gan virus, vàng da, gan nhiễm mỡ, xơ gan.
  • Người có bệnh thận, tiểu ít, phù, đau hông lưng hoặc tiểu máu.
  • Người đang dùng thuốc kháng virus viêm gan, thuốc tiểu đường, thuốc huyết áp, thuốc lợi tiểu, thuốc chống đông hoặc nhiều thuốc điều trị dài ngày.
  • Trẻ nhỏ, người cao tuổi yếu hoặc người có bệnh nền phức tạp.
  • Người có rong kinh, rong huyết hoặc ra máu bất thường.

Diệp hạ châu không phải trà “mát gan” dùng tùy tiện cho mọi người.

Tác dụng không mong muốn có thể gặp

Nếu dùng không phù hợp, Diệp hạ châu có thể gây một số vấn đề như:

  • Lạnh bụng, đầy bụng.
  • Tiêu chảy hoặc phân lỏng.
  • Mệt hơn ở người tỳ vị yếu.
  • Tiểu nhiều, có thể không phù hợp với người mất nước hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu.
  • Hạ đường huyết hoặc ảnh hưởng huyết áp ở người đang dùng thuốc điều trị, nếu tự phối hợp không theo dõi.
  • Dị ứng dược liệu.
  • Làm chậm thăm khám nếu người bệnh tự dùng để che triệu chứng vàng da, men gan cao, viêm tiết niệu hoặc bệnh da.

Nếu sau khi dùng có tiêu chảy nhiều, chóng mặt, mệt lả, vàng da nặng hơn, nước tiểu sẫm màu, đau hạ sườn phải, tiểu máu, sốt hoặc triệu chứng nặng lên, cần ngưng dùng và đi khám.

Những sai lầm thường gặp khi dùng Diệp hạ châu

1. Nghĩ rằng Diệp hạ châu giải độc gan

“Giải độc gan” là cách nói dân gian dễ gây hiểu sai. Gan có chức năng chuyển hóa và thải trừ riêng. Nếu men gan cao, viêm gan virus, gan nhiễm mỡ hoặc vàng da, cần xét nghiệm và điều trị đúng.

2. Uống Diệp hạ châu thay nước hằng ngày

Không nên uống Diệp hạ châu thay nước lọc. Dược liệu có tính lương/hàn, dễ không phù hợp với người tỳ vị yếu, lạnh bụng, tiêu chảy hoặc đang dùng thuốc.

3. Tự dùng khi bị viêm gan B hoặc C

Viêm gan B/C cần theo dõi tải lượng virus, men gan, xơ hóa gan và dùng thuốc khi có chỉ định. Không tự dùng Diệp hạ châu thay thuốc kháng virus.

4. Tự dùng khi tiểu buốt, tiểu rắt

Tiểu buốt, tiểu rắt có thể do nhiễm trùng tiết niệu, sỏi, bệnh thận hoặc bệnh lây truyền qua đường tình dục. Nếu có sốt, đau lưng, tiểu máu hoặc tái phát, cần đi khám.

5. Không phân biệt Diệp hạ châu và Diệp hạ châu đắng

Các loài Phyllanthus khác nhau có tiêu chuẩn dược liệu và thành phần khác nhau. Không nên dùng lẫn các loại cây cùng tên dân gian nếu không xác định rõ nguồn.

Khi nào nên đi khám thay vì tự dùng Diệp hạ châu?

Nên đi khám nếu có các biểu hiện sau:

  • Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu.
  • Men gan cao, viêm gan virus, gan nhiễm mỡ hoặc xơ gan đã được chẩn đoán.
  • Đau hạ sườn phải, buồn nôn, mệt kéo dài.
  • Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu máu, đau hông lưng hoặc sốt.
  • Phù mặt, phù chân, tiểu ít.
  • Mụn nhọt sưng đau nhiều, lở loét, chảy dịch hoặc sốt.
  • Tiêu chảy kéo dài, mất nước, đau bụng.
  • Đang mang thai, nghi ngờ mang thai hoặc đang cho con bú.
  • Đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính.

Diệp hạ châu có thể là một vị thuốc trong bài thuốc phù hợp, nhưng không nên dùng thay cho chẩn đoán và điều trị y khoa.

Kết luận

Diệp hạ châu là vị thuốc được dùng trong Y học cổ truyền với các hướng như tiêu độc, tiêu viêm, lợi tiểu hoặc thanh nhiệt tùy chuyên luận và loài dược liệu. Tuy nhiên, tên gọi Diệp hạ châu có thể chỉ nhiều loài Phyllanthus khác nhau, nên cần phân biệt rõ nguồn dược liệu.

Điểm quan trọng nhất là không nên xem Diệp hạ châu là thuốc “giải độc gan”, “hạ men gan”, “trị viêm gan”, “thanh lọc cơ thể” hoặc “bảo vệ thận” để tự dùng kéo dài. Người có bệnh gan mật, tiết niệu, da liễu, phụ nữ mang thai hoặc người đang dùng thuốc điều trị cần được thăm khám và tư vấn trước khi sử dụng.

Thông tin trong bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc Y học cổ truyền trước khi sử dụng Diệp hạ châu như một vị thuốc.

Câu hỏi thường gặp về Diệp hạ châu

Diệp hạ châu là gì?+

Diệp hạ châu, còn gọi là chó đẻ răng cưa, là dược liệu từ cây Phyllanthus urinaria theo Dược điển Việt Nam. Dược liệu thường dùng toàn cây tươi hoặc phơi sấy khô, có vị hơi đắng, tính lương.

Diệp hạ châu có tác dụng gì?+

Theo Y học cổ truyền, Diệp hạ châu có công năng tiêu độc, tiêu viêm, tán ứ, thông huyết; một số chuyên luận khác về Diệp hạ châu đắng còn ghi nhận lợi tiểu. Không nên xem là thuốc tự điều trị bệnh gan, bệnh thận hoặc viêm tiết niệu.

Diệp hạ châu có giải độc gan không?+

Không nên dùng cụm “giải độc gan” theo nghĩa điều trị bệnh. Diệp hạ châu được nghiên cứu trong một số hướng liên quan gan, nhưng không thay thế xét nghiệm, chẩn đoán và điều trị bệnh gan mật.

Diệp hạ châu có dùng cho viêm gan B không?+

Không nên tự dùng Diệp hạ châu để điều trị viêm gan B. Các tổng quan hiện đại chưa cho thấy bằng chứng đủ thuyết phục để thay thế thuốc kháng virus. Người bệnh cần theo dõi và điều trị theo bác sĩ chuyên khoa.

Ai không nên dùng Diệp hạ châu?+

Phụ nữ mang thai, người tỳ vị hư hàn, dễ tiêu chảy, người có bệnh gan thận, người đang dùng thuốc kháng virus, thuốc tiểu đường, thuốc huyết áp, thuốc lợi tiểu hoặc nhiều thuốc dài ngày không nên tự dùng nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn.

Có nên uống Diệp hạ châu hằng ngày không?+

Không nên uống Diệp hạ châu hằng ngày thay nước lọc. Đây là dược liệu có tính lương/hàn và cần dùng đúng mục tiêu, đúng thể trạng, đúng thời gian.

Tài liệu tham khảo

Xem tài liệu tham khảo+
  • Dược điển Việt Nam: Chuyên luận Diệp hạ châu – Herba Phyllanthi urinariae.
  • Dược điển Việt Nam: Chuyên luận Diệp hạ châu đắng – Herba Phyllanthi amari.
  • Cochrane: Phyllanthus species for chronic hepatitis B virus infection.
  • Cochrane: Phyllanthus species versus antiviral drugs for chronic hepatitis B virus infection.
  • Mao X. và cộng sự. The Genus Phyllanthus: An Ethnopharmacological, Phytochemical, and Pharmacological Review, 2016.
  • Tài liệu Y học cổ truyền về nhóm thuốc thanh nhiệt giải độc, lợi tiểu và tiêu viêm.