Gan là cơ quan trung tâm của quá trình chuyển hóa và thải độc trong cơ thể, giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì trạng thái sinh lý bình thường. Tuy nhiên, trước tác động của môi trường, lối sống thiếu điều độ và căng thẳng kéo dài, các bệnh lý về gan đang có xu hướng gia tăng rõ rệt, đặc biệt là gan nhiễm mỡ, viêm gan virus và viêm gan mạn tính. Với những người gặp phải tình trạng này, nhu cầu tìm kiếm các giải pháp điều trị an toàn, có thể hỗ trợ lâu dài và ít gây tổn hại đến tế bào gan ngày càng được quan tâm.
Lưu trữ tác giả: admin
Các bệnh lý tiêu hóa là một trong những nhóm rối loạn phổ biến nhất trong lâm sàng hiện nay, với nhiều biểu hiện dai dẳng như đầy bụng, khó tiêu, ợ hơi, trào ngược, táo bón, tiêu chảy hoặc rối loạn đại tiện kéo dài. Những triệu chứng này tuy không gây nguy hiểm tức thì, nhưng lại ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng sống và chức năng hấp thu, chuyển hóa của cơ thể. Đặc biệt, ở người bệnh mạn tính, việc điều trị bằng thuốc hóa dược thường chỉ kiểm soát triệu chứng tạm thời mà không tác động sâu đến căn nguyên bệnh sinh.
Tăng huyết áp là một trong những tình trạng rối loạn mạn tính phổ biến, không chỉ gây ảnh hưởng đến tim mạch mà còn là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như tai biến mạch máu não, suy tim và tổn thương thận. Trong khi Y học hiện đại sử dụng nhiều nhóm thuốc nhằm kiểm soát chỉ số huyết áp, thì Y học cổ truyền lại tiếp cận bệnh lý này dưới góc nhìn hoàn toàn khác, đặt trọng tâm vào việc điều chỉnh khí huyết, cân bằng âm dương và điều hòa chức năng tạng phủ.
Theo quan niệm Đông y, Tâm chủ huyết mạch, là nơi khí huyết hội tụ và vận hành khắp cơ thể. Tỳ vị sinh hóa khí huyết, là nguồn nuôi dưỡng căn bản; Can chủ sơ tiết, điều hòa vận động khí cơ và dẫn đường cho huyết lưu thông đúng trật tự. Khi một hoặc nhiều trong số các cơ quan này bị rối loạn, toàn bộ hệ thống tuần hoàn sẽ mất cân bằng, gây ra các triệu chứng tim mạch mà chúng ta thường thấy.
Điều trị bệnh xương khớp trong Y học cổ truyền vì vậy không chỉ tập trung vào triệu chứng đau, mà đòi hỏi phải phục hồi lại sự lưu thông khí huyết, giải tà, điều lý tạng phủ và nâng cao chính khí. Thuốc thảo dược giữ vai trò trung tâm trong quá trình này, với nguyên tắc biện chứng luận trị linh hoạt theo từng thể bệnh và cơ địa người bệnh. Tùy thuộc vào tình trạng thực – hư, hàn – nhiệt, hay ứ – trệ mà thầy thuốc có thể chọn các phương pháp khu phong, trừ thấp, hoạt huyết, thông lạc, kết hợp với bổ can thận, kiện tỳ và dưỡng huyết.
Khác với quan niệm chờ triệu chứng nặng mới đi khám, Y học cổ truyền nhấn mạnh vai trò của việc can thiệp từ sớm khi các rối loạn mới chỉ ở mức khí huyết ứ trệ, chưa tổn thương thực thể nghiêm trọng. Bằng cách sử dụng các phương pháp như châm cứu, xoa bóp, bấm huyệt và thảo dược, Đông y không chỉ giúp giảm triệu chứng mà còn điều hòa hệ tuần hoàn, tăng cường chức năng tạng phủ, qua đó làm chậm quá trình tiến triển của bệnh.
Cảm giác tê buốt, nặng chân, lạnh đầu gối hay sưng phù vùng cẳng chân không chỉ là dấu hiệu mỏi mệt sau một ngày làm việc mà còn có thể là biểu hiện của sự đình trệ khí huyết ở chi dưới. Trong y học cổ truyền, “khí huyết bất thông” được xem là nguồn gốc của nhiều loại đau nhức và bệnh lý mạn tính. Khi dòng chảy khí huyết không còn lưu loát, cơ thể sẽ biểu lộ ra bên ngoài bằng sự suy giảm chức năng tại chỗ và những rối loạn toàn thân đi kèm.
Suy giãn tĩnh mạch là một bệnh lý mạn tính phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ trung niên, người ít vận động và những người làm công việc phải đứng lâu, ngồi nhiều. Về mặt sinh lý bệnh, tình trạng này bắt nguồn từ hiện tượng suy yếu thành tĩnh mạch và van tĩnh mạch, dẫn đến máu ứ trệ, tăng áp lực tĩnh mạch và gây phù nề, đau nhức, nặng chân, thậm chí là biến chứng loét hoặc huyết khối tĩnh mạch sâu.
Các phương pháp trị liệu không dùng thuốc như xoa bóp, bấm huyệt ngày càng được quan tâm như một lựa chọn an toàn và phù hợp với cơ địa người Việt. Không chỉ mang lại cảm giác thư giãn đơn thuần, liệu pháp này còn tác động lên hệ thống kinh lạc theo lý thuyết Đông y, đồng thời cải thiện huyết động học theo cơ chế sinh học hiện đại. Điều quan trọng là, để phương pháp phát huy hiệu quả thực sự, người bệnh cần hiểu rõ nguyên lý hoạt động, kỹ thuật phù hợp, cũng như giới hạn áp dụng của nó.
Trong Y học cổ truyền, tuần hoàn máu được nhìn nhận thông qua khái niệm “khí huyết lưu hành trong kinh lạc”. Khi khí huyết không thông suốt, cơ thể sinh bệnh. Châm cứu, với cơ chế tác động lên huyệt đạo và kinh lạc, được xem là phương pháp chủ lực để “hành khí hoạt huyết”, điều hòa lưu thông máu đến toàn thân, đặc biệt ở các vùng ngoại biên như chi dưới. Không chỉ dừng lại ở kinh nghiệm lâm sàng cổ truyền, ngày nay, nhiều nghiên cứu hiện đại cũng đã ghi nhận vai trò tích cực của châm cứu trong việc cải thiện tuần hoàn và chức năng mạch máu ngoại vi.











