Sử dụng thuốc thảo dược trong điều trị bệnh lý tim mạch, huyết áp, tuần hoàn

Sử dụng thuốc thảo dược trong điều trị bệnh lý tim mạch, huyết áp, tuần hoàn

Trong Y học cổ truyền, các bệnh lý liên quan đến tim mạch, huyết áp và tuần hoàn máu được lý giải dưới nhiều góc độ khác nhau, nhưng đều quy về sự mất điều hòa giữa khí, huyết và tạng phủ, đặc biệt là Tâm, Can, Tỳ và Thận. Những biểu hiện như hồi hộp, tim đập nhanh, đau tức ngực, huyết áp không ổn định, chóng mặt, hoa mắt, phù chi hoặc mạch yếu đều được xem là hệ quả của khí huyết bất túc, huyết ứ nội trở, can dương thịnh hoặc tạng phủ suy hư không nuôi dưỡng được tâm mạch.

Theo quan niệm Đông y, Tâm chủ huyết mạch, là nơi khí huyết hội tụ và vận hành khắp cơ thể. Tỳ vị sinh hóa khí huyết, là nguồn nuôi dưỡng căn bản; Can chủ sơ tiết, điều hòa vận động khí cơ và dẫn đường cho huyết lưu thông đúng trật tự. Khi một hoặc nhiều trong số các cơ quan này bị rối loạn, toàn bộ hệ thống tuần hoàn sẽ mất cân bằng, gây ra các triệu chứng tim mạch mà chúng ta thường thấy.

Đối với trường hợp này, thuốc thảo dược đóng vai trò trung tâm, vừa giúp phục hồi chức năng tạng phủ, vừa điều hòa khí huyết, hóa ứ trệ và ổn định vận hành của mạch lạc. Việc điều trị bằng Đông y không đi theo một khuôn mẫu cố định, mà dựa trên biện chứng luận trị, nghĩa là mỗi người bệnh sẽ có một thể bệnh khác nhau, cần dùng bài thuốc phù hợp để đạt được hiệu quả lâu dài và bền vững.

Bài viết này sẽ phân tích các cơ chế bệnh sinh theo Y học cổ truyền, đồng thời giới thiệu các nhóm thảo dược thường dùng trong điều trị các bệnh lý tim mạch như cao huyết áp, rối loạn tuần hoàn, mỡ máu cao, suy tuần hoàn ngoại vi và các chứng tâm quý, huyễn vựng… để làm rõ tiềm năng ứng dụng của thảo dược trong điều trị mạn tính.

Quan niệm của Y học cổ truyền về các bệnh lý tim mạch, tuần hoàn

Trong Y học cổ truyền, các triệu chứng như tim đập nhanh, hồi hộp, đau tức ngực, hoa mắt, chóng mặt, huyết áp dao động, rối loạn tuần hoàn ngoại vi… không được quy chiếu theo tên bệnh hiện đại, mà được phân loại thành các chứng như Tâm quý (心悸), Huyễn vựng (眩暈), Hung tý (胸痹), Ứ huyết (瘀血), Thuỷ thũng (水腫)… Mỗi chứng bệnh phản ánh một sự rối loạn trong vận hành khí huyết và sự điều hòa giữa các tạng Tâm, Can, Tỳ, Thận.

Tâm khí hư hoặc tâm dương bất túc

Tâm chủ huyết mạch, tàng thần. Khi tâm khí suy yếu hoặc tâm dương không đủ để vận hành huyết mạch, sẽ dẫn đến các biểu hiện như mạch chậm, hồi hộp, tim đập yếu, sắc mặt nhợt, dễ mệt, lo âu, mất ngủ. Đây là nền tảng bệnh sinh của nhiều chứng tâm quý và suy tuần hoàn.

Can dương thịnh hoặc can hoả thượng viêm

Can chủ sơ tiết, điều tiết khí cơ toàn thân. Khi can dương bốc lên quá mạnh, hoặc can hoả nội phát sẽ gây nên các chứng huyễn vựng, đau đầu, tăng huyết áp, bứt rứt, cáu gắt, mắt đỏ, mất ngủ. Thể bệnh này rất thường gặp ở người có cảm xúc ức chế kéo dài hoặc người cao tuổi.

Tỳ hư, sinh đàm thấp, gây tắc nghẽn huyết mạch

Tỳ vị là nguồn sinh khí huyết. Khi tỳ khí hư yếu, sẽ sinh thấp đàm tích trệ trong cơ thể. Đàm thấp cản trở đường vận hành của khí và huyết, gây cảm giác nặng đầu, chóng mặt, ngực đầy tức, tê bì chân tay, khó thở. Thể đàm thấp thường là nền tảng trong bệnh rối loạn lipid máu và xơ vữa mạch.

Huyết ứ nội trở, gây bế tắc tuần hoàn

Khi huyết hành không thông, thì sinh đau. Huyết ứ tại ngực có thể gây đau thắt, đau nhói vùng tim, sắc môi tím, lưỡi có điểm ứ huyết. Đây là cơ sở lý luận của chứng Hung tý, tương ứng với nhiều biểu hiện thiếu máu cơ tim trong lâm sàng hiện đại.

Thận hư, ảnh hưởng đến thủy hỏa và khí hóa toàn thân

Thận tàng tinh, chủ thủy, nắm giữ căn nguyên của dương khí. Khi thận khí hư, sẽ ảnh hưởng đến quá trình sinh hóa khí huyết, dễ gây phù chi dưới, mệt mỏi, lạnh tay chân, suy tuần hoàn ngoại biên, huyết áp tụt bất thường. Đây là thể bệnh sâu, thường gặp ở người già yếu hoặc bệnh mạn tính lâu ngày.

Y học cổ truyền không điều trị riêng rẽ từng triệu chứng, mà xem xét tổng thể sự rối loạn giữa tạng phủ và khí huyết để đưa ra hướng can thiệp. Nhờ đó, việc sử dụng thuốc thảo dược có thể tác động sâu và điều chỉnh từng mắt xích bệnh sinh, thay vì chỉ làm dịu biểu hiện bên ngoài.

Cơ chế tác động của thuốc thảo dược trong điều trị tim mạch, huyết áp, tuần hoàn

Thuốc thảo dược trong Y học cổ truyền không nhằm mục tiêu can thiệp trực tiếp vào chỉ số huyết áp hay nhịp tim, mà tác động thông qua quá trình điều hòa khí huyết, điều chỉnh chức năng tạng phủ và khai thông các trở ngại bên trong mạch lạc. Dựa trên cơ chế sinh bệnh đã phân tích ở phần trước, thuốc được chia thành nhiều nhóm với công năng chuyên biệt, nhưng có thể phối hợp linh hoạt trong từng bài thuốc.

Bổ khí, ích tâm, tăng cường vận hành khí huyết

Khi tâm khí hư hoặc tâm dương bất túc, việc bổ khí có vai trò quan trọng để nâng cao sức co bóp của tim và duy trì tuần hoàn ổn định. Các vị như Hoàng kỳ (黄芪), Đảng sâm (党参), Cam thảo (甘草) giúp tăng sức bền thành mạch, chống mệt mỏi và cải thiện lưu thông máu đến ngoại vi → Ứng dụng trong các thể mệt mỏi, huyết áp thấp, tim đập yếu, mạch nhỏ.

Hoạt huyết, hóa ứ, giải phóng bế tắc trong mạch máu

Với các thể huyết ứ nội trở, nhóm thuốc hoạt huyết có tác dụng làm thông kinh lạc, làm mềm thành mạch và giảm nguy cơ hình thành cục máu đông vi mô. Các vị điển hình gồm Đan sâm (丹参), Tam thất (三七), Xuyên khung (川芎), Ích mẫu (益母草) → Phù hợp với người đau tức ngực, tê bì, tuần hoàn kém, có dấu hiệu huyết ứ.

Bình can tiềm dương. hỗ trợ hạ áp tự nhiên

Ở những thể can dương thịnh hoặc can hỏa bốc lên gây tăng huyết áp, thuốc có tác dụng làm mềm gan, bình can, ổn định thần kinh trung ương. Các vị như Câu đằng (钩藤), Thiên ma (天麻), Thạch quyết minh (石决明) được dùng phổ biến trong điều trị tăng huyết áp có kèm đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, nóng nảy → Thường ứng dụng trong người thể thực, can dương vượng, mạch huyền sác.

Dưỡng tâm, an thần, ổn định tâm mạch và giấc ngủ

Tâm thần bất ổn, lo âu, dễ hồi hộp là yếu tố phổ biến trong các bệnh lý tim mạch mạn tính. Các vị thuốc như Bá tử nhân (柏子仁), Viễn chí (远志), Toan táo nhân (酸枣仁) giúp dưỡng tâm âm, an thần, cải thiện chất lượng giấc ngủ và điều hòa thần kinh thực vật → Rất phù hợp với người bệnh tim có lo âu kéo dài, ngủ không sâu giấc, dễ giật mình.

Kiện tỳ hóa đàm, lợi thủy tiêu thấp, điều hòa mỡ máu và tuần hoàn

Ở người tỳ hư sinh đàm thấp hoặc mỡ máu cao, thuốc có tác dụng tiêu mỡ, lợi tiểu, giảm phù và hỗ trợ giảm lipid máu. Các vị như Trạch tả (泽泻), Bán hạ (半夏), Ý dĩ nhân (薏苡仁) giúp khai thông tỳ vị và hỗ trợ điều chỉnh chuyển hóa → Phối hợp tốt trong các thể huyễn vựng do đàm trọc, hoặc rối loạn chuyển hóa.

Việc phối hợp giữa các nhóm thuốc trên không chỉ nhằm kiểm soát triệu chứng, mà còn điều chỉnh toàn thân một cách hài hòa. Mỗi bài thuốc là sự kết hợp của các nguyên tắc: công – bổ, sơ – giáng, ôn – lương tùy theo thể trạng từng người bệnh và thời điểm diễn tiến của bệnh.

📌 Gợi ý đọc thêm: [5 nhóm cơ chế điều trị huyết áp cao theo Y học cổ truyền]

Một số vị thuốc điển hình thường dùng trong điều trị tim mạch

Trong kho tàng dược liệu cổ truyền, nhiều vị thuốc đã được sử dụng lâu đời để điều trị các chứng bệnh liên quan đến tim mạch, huyết áp và tuần hoàn máu. Dưới đây là những vị thuốc tiêu biểu, được lựa chọn và gia giảm tùy theo thể bệnh và cơ địa người dùng.

Hoàng kỳ (黄芪)

  • Công năng: Bổ khí, ích vệ, thăng dương, cố biểu, lợi thủy, bài độc.
  • Ứng dụng: Tăng sức co bóp cơ tim, cải thiện tuần hoàn ngoại biên, giúp điều hòa huyết áp trong thể khí hư. Hoàng kỳ thường được dùng cho người thể trạng yếu, mạch nhỏ, dễ mệt, chân tay lạnh.
  • Kết hợp: Thường đi cùng Đảng sâm (党参), Bạch truật (白术) để kiện tỳ ích khí.

Xem thêm: Hoàng Kỳ (黄芪) – Vị Thuốc Bổ Khí, Cố Biểu, Sinh Tân

Đan sâm (丹参)

  • Công năng: Hoạt huyết, trừ ứ, dưỡng huyết, an thần.
  • Ứng dụng: Rất phổ biến trong điều trị đau ngực, tức ngực, tuần hoàn mạch vành kém, có nguy cơ huyết khối. Đan sâm vừa làm mềm mạch máu vừa có tác dụng an thần nhẹ.
  • Kết hợp: Dùng cùng Tam thất (三七), Xuyên khung (川芎) trong các bài thuốc hoạt huyết điều trị Hung tý.

Xem thêm: Đan Sâm (丹参) – Vị Thuốc Hoạt Huyết, Bổ Huyết, An Thần

Tam thất (三七)

  • Công năng: Tán ứ, chỉ huyết, tiêu thũng, định thống.
  • Ứng dụng: Hỗ trợ giảm cholesterol, chống viêm mao mạch, ngăn hình thành mảng xơ vữa. Là dược liệu quý dùng trong nhiều bệnh lý mạch máu, đặc biệt khi có yếu tố huyết ứ kèm nguy cơ xuất huyết mao mạch.
  • Kết hợp: Dùng phối hợp với Đan sâm để tăng hiệu quả hoạt huyết, tiêu ứ.

Câu đằng (钩藤)

  • Công năng: Bình can, tức phong, thanh nhiệt, chỉ kinh.
  • Ứng dụng: Là vị thuốc trọng yếu trong điều trị tăng huyết áp thể can dương vượng. Câu đằng có tác dụng làm dịu thần kinh, hạ áp tự nhiên, cải thiện tình trạng chóng mặt, hồi hộp, mất ngủ.
  • Kết hợp: Phối hợp với Thiên ma (天麻), Thạch quyết minh (石决明) để bình can tiềm dương hiệu quả.

Viễn chí (远志)

  • Công năng: Khai khiếu, ích trí, dưỡng tâm, an thần.
  • Ứng dụng: Dành cho người bệnh tim có kèm theo rối loạn giấc ngủ, trí nhớ suy giảm, lo âu kéo dài. Giúp điều hòa tâm thần và cải thiện chức năng thần kinh thực vật.
  • Kết hợp: Thường đi cùng Bá tử nhân (柏子仁), Toan táo nhân (酸枣仁) trong các bài dưỡng tâm an thần.

Xem thêm:

Trạch tả (泽泻)

  • Công năng: Lợi thủy, thẩm thấp, thanh nhiệt ở hạ tiêu.
  • Ứng dụng: Giúp bài trừ thấp trọc, hỗ trợ điều chỉnh lipid máu và làm giảm tình trạng phù chi. Trạch tả thích hợp với người có rối loạn chuyển hóa, thừa cân, thể thấp nhiệt.
  • Kết hợp: Thường phối hợp trong bài Lục vị hoặc Tứ linh thang, tùy thể.

Các vị thuốc kể trên khi được sử dụng đúng phương pháp sẽ không chỉ hỗ trợ điều trị triệu chứng, mà còn phục hồi nền tảng khí huyết, giúp ổn định huyết áp, giảm nguy cơ tai biến mạch máu và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh tim mạch mạn tính.

Vai trò của thảo dược trong điều trị lâu dài

Các bệnh lý tim mạch và rối loạn tuần hoàn thường mang tính chất mạn tính, tiến triển âm thầm nhưng kéo dài, đòi hỏi chiến lược điều trị không chỉ kiểm soát triệu chứng mà còn điều hòa toàn thân. Trong bối cảnh đó, thảo dược giữ vai trò đặc biệt quan trọng nhờ cơ chế tác động đa chiều và tính thích ứng cao với thể trạng người bệnh.

Điều chỉnh từ gốc, không đơn thuần xử lý triệu chứng

Khác với các phương pháp can thiệp cấp tính, thuốc thảo dược không chỉ tác động đến tim hay mạch máu mà còn hướng đến điều chỉnh các tạng phủ liên quan như Tâm, Can, Tỳ, Thận. Nhờ đó, bệnh được kiểm soát theo hướng toàn diện, đồng thời ngăn ngừa sự phát sinh thêm của các rối loạn thứ phát như mất ngủ, lo âu, rối loạn tiêu hóa hay mỡ máu cao.

Phù hợp với thể bệnh mạn tính cần điều trị dài ngày

Do có tính ôn hòa, thuốc thảo dược đặc biệt phù hợp với liệu trình dài hạn, nhất là ở người lớn tuổi hoặc người bệnh có nhiều bệnh nền đi kèm. Việc sử dụng thuốc theo đúng biện chứng giúp cải thiện tuần hoàn, ổn định huyết áp và nâng cao thể trạng mà không làm tổn hao nguyên khí.

Cá thể hóa điều trị theo thể bệnh và cơ địa

Y học cổ truyền không dùng đơn thuốc chung cho mọi bệnh nhân tăng huyết áp hay rối loạn mạch vành. Mỗi người được phân tích theo thể bệnh cụ thể: hư – thực, hàn – nhiệt, khí – huyết, can dương – tâm khí… Từ đó lựa chọn bài thuốc, vị thuốc phù hợp. Chính sự cá thể hóa này giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ lệ thuộc thuốc kéo dài.

An toàn, ít gây phản ứng phụ nếu dùng đúng phương pháp

Các vị thuốc nếu được sử dụng đúng theo hướng dẫn của thầy thuốc, với nguồn dược liệu chất lượng và liều lượng phù hợp, sẽ đảm bảo tính an toàn cao. Thảo dược không gây độc gan, không làm rối loạn tiêu hóa và không ảnh hưởng đến hệ thần kinh nếu dùng đúng pháp độ, vì vậy rất phù hợp với người bệnh tim cần dùng thuốc thường xuyên.

Tăng cường khả năng phối hợp điều trị đa phương pháp

Trong thực hành lâm sàng, thuốc thảo dược có thể kết hợp hiệu quả với các phương pháp khác như châm cứu, dưỡng sinh, xoa bóp hoặc thiền khí công. Sự kết hợp này giúp nâng cao hiệu quả điều trị, cải thiện chất lượng sống và rút ngắn thời gian hồi phục, đặc biệt ở người có biểu hiện căng thẳng tâm lý kéo dài.

Tổng kết

Trong Y học cổ truyền, các bệnh lý tim mạch không chỉ được nhìn nhận qua biểu hiện tại tim và mạch máu, mà còn được phân tích trên nền tảng toàn thể: sự vận hành khí huyết, trạng thái cân bằng giữa tạng phủ và ảnh hưởng của các yếu tố nội, ngoại nhân. Với quan điểm “trị bệnh từ gốc”, thuốc thảo dược không chỉ kiểm soát triệu chứng như hồi hộp, đau tức ngực, chóng mặt, mà còn điều chỉnh sâu các rối loạn bên trong như can dương vượng, tâm khí hư, tỳ sinh đàm, huyết ứ nội trở.

Các nhóm dược liệu như Hoàng kỳ (黄芪), Đan sâm (丹参), Tam thất (三七), Câu đằng (钩藤), Viễn chí (远志) không chỉ có nền tảng sử dụng lâu đời mà còn được nghiên cứu hiện đại ghi nhận những tác dụng tích cực lên chức năng tim mạch, huyết áp và tuần hoàn máu. Khi được phối hợp hợp lý trong các bài thuốc cổ phương hoặc gia giảm theo thể bệnh, chúng không những giúp điều trị mà còn phòng ngừa tái phát hiệu quả.

Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc thảo dược trong điều trị các bệnh lý tim mạch cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy thuốc có chuyên môn. Chẩn đoán đúng thể bệnh, dùng đúng vị thuốc và điều trị theo tiến trình phù hợp sẽ mang lại hiệu quả tối ưu, an toàn và bền vững. Đây cũng chính là giá trị cốt lõi mà Y học cổ truyền mang đến trong hành trình chăm sóc sức khỏe tim mạch một cách toàn diện.

 

 

💡 Nếu bạn cần tư vấn về sức khỏe hoặc có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại liên hệ, chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và hỗ trợ!