Bạch Cập (白及) là rễ củ của cây thuộc họ Lan (Orchidaceae), nổi bật với công năng thu liễm chỉ huyết, tiêu viêm, sinh cơ liền sẹo. Trong Đông Y, Bạch Cập thường dùng để trị ho ra máu, chảy máu cam, loét miệng, tổn thương niêm mạc, vết thương lâu liền. Ngoài ra, còn có tác dụng giảm viêm sưng và ức chế tăng sinh u lành.
Lưu trữ danh mục: Thảo dược
Hồng Sâm (红参) là rễ củ của cây Nhân Sâm (Panax ginseng) đã được hấp chín rồi phơi khô, tạo thành loại sâm có màu đỏ sẫm đặc trưng. So với Nhân Sâm tươi, Hồng Sâm có tính ôn, tác dụng bổ dương khí mạnh hơn, thường được dùng trong các trường hợp nguyên khí suy kiệt, mệt mỏi kéo dài, ho lao, tiểu đường do khí hư, người lớn tuổi hư nhược sau bệnh.
Hà Thủ Ô (何首乌) là rễ củ của cây dây leo thuộc họ Rau răm, được biết đến từ lâu đời như một vị thuốc quý giúp bổ Can Thận, dưỡng huyết sinh tinh, làm đen tóc, cường gân cốt. Tùy theo mục đích sử dụng, Hà Thủ Ô có thể dùng sống hoặc chế biến – mỗi dạng có tác dụng riêng.
Phụ Tử (附子) là rễ con của cây Ô đầu (Aconitum carmichaeli), sau khi được chế biến loại bỏ độc tính sẽ trở thành Chế Phụ Tử – một vị thuốc cực dương, ôn nhiệt mạnh, dùng để hồi dương cứu nghịch, ôn trung trừ hàn, trợ dương cường thận, giảm đau. Đây là “vua của các vị ôn dương”, thường có mặt trong các bài thuốc trị suy nhược nặng, chân tay lạnh, mạch trầm vi, tiêu chảy do tỳ thận dương hư.
Ba Kích (巴戟天) là rễ của cây Ba kích tím, nổi tiếng từ lâu đời trong Đông y với công dụng bổ Thận dương, tráng gân cốt, hỗ trợ sinh lý nam nữ, trị liệt dương – hoạt tinh – tử cung lạnh. Đây là vị thuốc đặc trưng của các bài thuốc bổ dương, ôn Thận, rất phù hợp cho người lưng gối lạnh đau, sinh lý suy yếu, tiểu nhiều về đêm, người lớn tuổi hư nhược.
Dâm Dương Hoắc (淫羊藿) là một trong những vị thuốc bổ Thận Dương trứ danh của Đông Y, thường được sử dụng trong các chứng sinh lý yếu, lưng gối lạnh đau, tiểu đêm nhiều, vô sinh hiếm muộn, suy nhược sau bệnh. Đây là vị thuốc ấm – cay – ngọt, quy vào Can, Thận, dùng rất phổ biến trong các bài thuốc tráng dương – kiện cốt – tăng cường sinh lực.
Đại Táo (大枣) là quả chín phơi khô của cây táo ta, có vị ngọt, tính ôn, từ lâu đã được xem là vị thuốc bổ khí dưỡng huyết phổ biến, thường xuất hiện trong hầu hết các bài thuốc cổ phương. Không chỉ có tác dụng riêng, Đại Táo còn được dùng để hòa hoãn – điều hòa tác dụng các vị thuốc khác, giúp bảo vệ tỳ vị, làm dịu tính công phá của thuốc hàn – nhiệt – tả hạ.
Thần Khúc (神曲) là một chế phẩm lên men từ bột mì, cám gạo, đậu đỏ, cam thảo, thanh diêm và một số dược liệu khác, có hương thơm đặc trưng và vị cay nhẹ. Trong Đông Y, Thần Khúc được xem là vị thuốc tiêu thực – hóa tích – hỗ trợ tiêu hóa thức ăn khó tiêu như thịt, rượu, đạm động vật, rất hữu ích cho người ăn uống kém, chướng bụng, tiêu hóa trì trệ.
Mạch Nha (麦芽) là mầm lúa mạch đã nảy mầm và sấy khô, được dùng phổ biến trong Đông Y để tiêu thực, hóa tích, kiện tỳ, làm giảm sữa sau sinh nếu cần thiết. Vị thuốc này thường được dùng trong các chứng đầy bụng, ăn uống không tiêu, tiêu chảy do thức ăn tích trệ, đặc biệt hữu ích cho người già, trẻ em, phụ nữ sau sinh.
Hoài Sơn (淮山) là rễ củ phơi khô của cây củ mài (Sơn dược), được xem là một trong “tứ đại hoàng dược” trong bổ dưỡng của Đông Y. Với vị ngọt, tính bình, Hoài Sơn có tác dụng kiện tỳ ích khí, bổ thận cố tinh, dưỡng phế chỉ khái, thường dùng cho người suy nhược, tiêu hóa kém, di tinh, tiểu nhiều, ho lâu ngày.











