Ngải Cứu (艾叶) là vị thuốc có tính ấm, tán hàn, ôn kinh, cầm máu và an thai, rất phổ biến trong dân gian lẫn y học cổ truyền. Thuốc được dùng để điều trị các chứng đau bụng kinh, kinh nguyệt không đều, rong huyết, băng huyết, động thai ra huyết, đau bụng do hàn, lạnh chân tay, tiêu chảy lạnh…
Lưu trữ tác giả: admin
Ích Mẫu Thảo (益母草) là vị thuốc chuyên dùng trong điều trị các bệnh lý phụ khoa, đặc biệt là rối loạn kinh nguyệt, bế kinh, đau bụng kinh, rong kinh, sản hậu huyết ứ. Thuốc có tên gọi “Ích Mẫu” với hàm ý “có lợi cho người mẹ”, thể hiện rõ công dụng trong chăm sóc sức khỏe sinh sản nữ giới.
Ngưu Tất (牛膝) là vị thuốc hoạt huyết, thông kinh lạc, bổ can thận, mạnh gân cốt, thường dùng trong các chứng kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, bế kinh, đau lưng mỏi gối, viêm khớp, sưng chân do ứ trệ khí huyết.
Quy Vĩ (当归尾) là phần đuôi rễ của cây Đương Quy, có dược tính nghiêng về hoạt huyết, trục ứ, điều kinh, thường được dùng trong các chứng huyết ứ, bế kinh, đau bụng kinh, chấn thương tụ máu, hậu sản huyết ứ.
Đào Nhân (桃仁) là nhân hạt đào, từ lâu được biết đến như một vị thuốc hoạt huyết, trừ ứ, nhuận tràng, chủ yếu dùng trong các chứng huyết ứ, bế kinh, thống kinh, chấn thương tụ máu, táo bón sau sinh và đau bụng sau sinh.
Sơn Tra (山楂) là vị thuốc tiêu thực hóa tích, hoạt huyết tán ứ, kiện vị tiêu trệ, thường được dùng trong các chứng ăn uống khó tiêu, đầy bụng, tích trệ do thịt – dầu mỡ, kinh nguyệt bế tắc, sản hậu ứ huyết.
Hậu Phác (厚朴) là vị thuốc có công dụng hành khí, táo thấp, tiêu tích, trừ đầy trướng, thường được dùng trong điều trị đầy hơi, chướng bụng, tiêu hóa kém, ho có đờm, tức ngực do khí trệ – thấp trệ.
Nga Truật (莪术) là một vị thuốc có tính công phá mạnh, nổi bật với công dụng phá huyết, hành khí, tiêu tích trệ, tán khối u cục. Dược liệu này thường được dùng trong điều trị các chứng kinh nguyệt không đều, bế kinh, đau bụng kinh, khối u vùng bụng, đầy trướng do khí huyết ứ trệ.
Tam Lăng (三棱) là vị thuốc có tính công phá mạnh, được xếp vào nhóm phá huyết, hành khí, tiêu tích, tán kết. Dược liệu thường được sử dụng trong các trường hợp huyết ứ, bế kinh, đau bụng kinh, u cục trong ổ bụng, trướng bụng do khí trệ – huyết ứ, đặc biệt phối hợp cùng Nga Truật để gia tăng hiệu quả.
Trạch Lan (泽兰) là một vị thuốc có vị thuốc bình hòa, chủ yếu dùng để hoạt huyết, hóa ứ, điều kinh, lợi thủy, tiêu phù, thường dùng trong các bài thuốc trị rối loạn kinh nguyệt, hậu sản, phù thũng và đau do huyết ứ.











